鸟 (鳥) nghĩa là gì? niǎo
Từ tiếng Trung
鸟
phồn thể 鳥niǎo · Hán Việt: điểu
Nghĩa tiếng Việt
- chim
- bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196)
- (tiếng địa phương) để ý đến
- (nhấn mạnh) chết tiệt
- chết tiệt
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鳥
とり · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.