AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鳞状细胞癌 (鱗狀細胞癌) nghĩa là gì? lín zhuàng xì bāo ái

Từ tiếng Trung

鳞状细胞癌

phồn thể 鱗狀細胞癌

lín zhuàng xì bāo ái · âm Hán Việt từng chữ: lân trạng tới bào nham

Nghĩa tiếng Việt

  1. ung thư tế bào vảy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.