鳏寡孤独 (鰥寡孤獨) nghĩa là gì? guān guǎ gū dú
Từ tiếng Trung
鳏寡孤独
phồn thể 鰥寡孤獨guān guǎ gū dú · âm Hán Việt từng chữ: ? quả cô độc
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: người góa vợ, góa chồng, trẻ mồ côi và không con cái
- nghĩa bóng: người không còn ai để nương tựa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鰥寡孤独
かんかこどく
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.