AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鳏寡孤独 (鰥寡孤獨) nghĩa là gì? guān guǎ gū dú

Từ tiếng Trung

鳏寡孤独

phồn thể 鰥寡孤獨

guān guǎ gū dú · âm Hán Việt từng chữ: ? quả cô độc

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: người góa vợ, góa chồng, trẻ mồ côi và không con cái
  2. nghĩa bóng: người không còn ai để nương tựa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鰥寡孤独
かんかこどく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.