鳄鱼夹 (鱷魚夾) nghĩa là gì? è yú jiā
Từ tiếng Trung
鳄鱼夹
phồn thể 鱷魚夾è yú jiā · âm Hán Việt từng chữ: ngạc ngư giáp
Nghĩa tiếng Việt
- kẹp cá sấu
- kẹp lò xo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “kẹp cá sấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.