鳃裂 (鰓裂) nghĩa là gì? sāi liè
Từ tiếng Trung
鳃裂
phồn thể 鰓裂sāi liè · âm Hán Việt từng chữ: tai liệt
Nghĩa tiếng Việt
- khe mang (ở cá)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鰓裂
さいれつ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.