AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鳃弓 (鰓弓) nghĩa là gì? sāi gōng

Từ tiếng Trung

鳃弓

phồn thể 鰓弓

sāi gōng · âm Hán Việt từng chữ: tai cung

Nghĩa tiếng Việt

  1. cung tạng (cung mang hoặc nếp gấp tồn tại ở hai bên cổ của động vật có xương sống)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鰓弓
さいきゅう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.