鲸波 (鯨波) nghĩa là gì? jīng bō
Từ tiếng Trung
鲸波
phồn thể 鯨波jīng bō · âm Hán Việt từng chữ: kình ba
Nghĩa tiếng Việt
- sóng lớn hoặc sóng dữ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鯨波
げいは
Từng chữ
Xem “sóng lớn hoặc sóng dữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.