AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鲲鹏展翅 (鯤鵬展翅) nghĩa là gì? kūn péng zhǎn chì

Từ tiếng Trung

鲲鹏展翅

phồn thể 鯤鵬展翅

kūn péng zhǎn chì · âm Hán Việt từng chữ: ? bằng triển cánh

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: chim Bằng khổng lồ dang cánh và bắt đầu bay
  2. thể hiện sức mạnh và khí thế áp đảo ngay từ đầu
  3. có cả thế giới dưới chân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.