鲲鹏展翅 (鯤鵬展翅) nghĩa là gì? kūn péng zhǎn chì
Từ tiếng Trung
鲲鹏展翅
phồn thể 鯤鵬展翅kūn péng zhǎn chì · âm Hán Việt từng chữ: ? bằng triển cánh
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: chim Bằng khổng lồ dang cánh và bắt đầu bay
- thể hiện sức mạnh và khí thế áp đảo ngay từ đầu
- có cả thế giới dưới chân
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.