AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鲲 (鯤) nghĩa là gì? kūn

Từ tiếng Trung

鲲

phồn thể 鯤

kūn · âm Hán Việt từng chữ: ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. cá bột (cá mới nở)
  2. con cá khổng lồ trong truyền thuyết có thể biến thành chim khổng lồ 鵬|鹏[Peng2]

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鯤
こん

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.