鲠 (鯁) nghĩa là gì? gěng
Từ tiếng Trung
鲠
phồn thể 鯁gěng · Hán Việt: ngạnh
Nghĩa tiếng Việt
- bị mắc nghẹn bởi thức ăn
- (văn học) mắc xương cá trong họng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鯁
のぎ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.