AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鲜货 (鮮貨) nghĩa là gì? xiān huò

Từ tiếng Trung

鲜货

phồn thể 鮮貨

xiān huò · âm Hán Việt từng chữ: tiên hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. nông sản
  2. trái cây và rau tươi
  3. thủy sản tươi
  4. thuốc thảo dược tươi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nông sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.