鲜明个性 (鮮明個性) nghĩa là gì? xiān míng gè xìng
Từ tiếng Trung
鲜明个性
phồn thể 鮮明個性xiān míng gè xìng · âm Hán Việt từng chữ: tiên minh cá tính
Nghĩa tiếng Việt
- cá tính rõ rệt
- tính cách rõ nét
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “cá tính rõ rệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.