AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鲜啤酒 (鮮啤酒) nghĩa là gì? xiān pí jiǔ

Từ tiếng Trung

鲜啤酒

phồn thể 鮮啤酒

xiān pí jiǔ · âm Hán Việt từng chữ: tiên ? tửu

Nghĩa tiếng Việt

  1. bia tươi
  2. bia chưa tiệt trùng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bia tươi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.