鲜卑 (鮮卑) nghĩa là gì? Xiān bēi
Từ tiếng Trung
鲜卑
phồn thể 鮮卑Xiān bēi · âm Hán Việt từng chữ: tiên ti
Nghĩa tiếng Việt
- Tiên Ti hoặc Tiên Bi, nhóm dân du mục phương bắc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鮮卑
せんぴ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.