AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鲜为人知 (鮮為人知) nghĩa là gì? xiǎn wéi rén zhī

Từ tiếng Trung

鲜为人知

phồn thể 鮮為人知

xiǎn wéi rén zhī · âm Hán Việt từng chữ: tiên vi nhân tri

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiếm khi được biết đến (thành ngữ)
  2. hầu như không ai biết
  3. bí mật với hầu hết mọi người

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.