鲙 (鱠) nghĩa là gì? kuài
Từ tiếng Trung
鲙
phồn thể 鱠kuài · Hán Việt: gỏi
Nghĩa tiếng Việt
- dùng trong 鱠魚|鲙鱼[kuai4 yu2]
- cá băm hoặc thái nhỏ (biến thể của 膾|脍[kuai4])
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鱠
なます
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.