AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鲈鳗 (鱸鰻) nghĩa là gì? lú mán

Từ tiếng Trung

鲈鳗

phồn thể 鱸鰻

lú mán · âm Hán Việt từng chữ: rô man

Nghĩa tiếng Việt

  1. (Đài Loan) lươn hoa khổng lồ (Anguilla marmorata), còn gọi là lươn đầm lầy hoặc lươn hoa
  2. (thông tục) (cách nói khác của từ gần như đồng âm 流氓[liu2 mang2]) xã hội đen

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.