AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鲁国人 (魯國人) nghĩa là gì? Lǔ guó rén

Từ tiếng Trung

鲁国人

phồn thể 魯國人

Lǔ guó rén · âm Hán Việt từng chữ: lỗ quốc nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người Sơn Đông
  2. thường chỉ Khổng Tử

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người Sơn Đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.