AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鲁国 (魯國) nghĩa là gì? Lǔ guó

Từ tiếng Trung

鲁国

phồn thể 魯國

Lǔ guó · âm Hán Việt từng chữ: lỗ quốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước Lỗ, chư hầu thời nhà Chu 周朝|周朝[Zhou1 chao2], nằm ở tây nam Sơn Đông ngày nay 山東|山东[Shan1 dong1], nơi sinh của Khổng Tử

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

魯国
ろこく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.