AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鱼雷 (魚雷) nghĩa là gì? yú léi

Từ tiếng Trung

鱼雷

phồn thể 魚雷

yú léi · Hán Việt: ngư lôi

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngư lôi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

魚雷
ぎょらい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ngư lôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.