鱼雷 (魚雷) nghĩa là gì? yú léi
Từ tiếng Trung
鱼雷
phồn thể 魚雷yú léi · Hán Việt: ngư lôi
Nghĩa tiếng Việt
- ngư lôi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
魚雷
ぎょらい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.