AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鱼肝油 (魚肝油) nghĩa là gì? yú gān yóu

Từ tiếng Trung

鱼肝油

phồn thể 魚肝油

yú gān yóu · âm Hán Việt từng chữ: ngư gan dầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. dầu gan cá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dầu gan cá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.