AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鱼类学 (魚類學) nghĩa là gì? yú lèi xué

Từ tiếng Trung

鱼类学

phồn thể 魚類學

yú lèi xué · âm Hán Việt từng chữ: ngư loại học

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngư học

Đọc theo tiếng Hàn

어류학
eoryuhak

Tiếng Nhật

魚類学
ぎょるいがく

Từng chữ

Xem “ngư học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.