AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鱼目混珠 (魚目混珠) nghĩa là gì? yú mù hùn zhū

Từ tiếng Trung

鱼目混珠

phồn thể 魚目混珠

yú mù hùn zhū · âm Hán Việt từng chữ: ngư mục hổn châu

Nghĩa tiếng Việt

  1. tráo mắt cá thành ngọc trai
  2. lấy hàng giả làm hàng thật (thành ngữ)

Đọc theo tiếng Hàn

어목혼주
eomokhonju

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.