AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鱼沉雁杳 (魚沉雁杳) nghĩa là gì? yú chén yàn yǎo

Từ tiếng Trung

鱼沉雁杳

phồn thể 魚沉雁杳

yú chén yàn yǎo · âm Hán Việt từng chữ: ngư tròm nhạn ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: cá lặn xuống đáy, nhạn biến mất vào trời xa (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: không có tin tức (về ai đó đã rời đi)
  3. mất liên lạc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.