鱼沉雁杳 (魚沉雁杳) nghĩa là gì? yú chén yàn yǎo
Từ tiếng Trung
鱼沉雁杳
phồn thể 魚沉雁杳yú chén yàn yǎo · âm Hán Việt từng chữ: ngư tròm nhạn ?
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: cá lặn xuống đáy, nhạn biến mất vào trời xa (thành ngữ)
- nghĩa bóng: không có tin tức (về ai đó đã rời đi)
- mất liên lạc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.