鱼尾纹 (魚尾紋) nghĩa là gì? yú wěi wén
Từ tiếng Trung
鱼尾纹
phồn thể 魚尾紋yú wěi wén · âm Hán Việt từng chữ: ngư vĩ văn
Nghĩa tiếng Việt
- nếp nhăn da
- vết chân chim
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nếp nhăn da” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.