鱼台 (魚台) nghĩa là gì? Yú tái
Từ tiếng Trung
鱼台
phồn thể 魚台Yú tái · âm Hán Việt từng chữ: ngư thai
Nghĩa tiếng Việt
- huyện Yutai ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.