AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鱼丽 (魚麗) nghĩa là gì? yú lì

Từ tiếng Trung

鱼丽

phồn thể 魚麗

yú lì · âm Hán Việt từng chữ: ngư lệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. trận hình "cá" thời cổ đại: chiến xa phía trước, bộ binh phía sau
  2. Bầy Cá Mắc Bẫy (tên bài thơ 170 trong Kinh Thi)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.