鱼与熊掌 (魚與熊掌) nghĩa là gì? yú yǔ xióng zhǎng
Từ tiếng Trung
鱼与熊掌
phồn thể 魚與熊掌yú yǔ xióng zhǎng · âm Hán Việt từng chữ: ngư dữ hùng chưởng
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: cá và tay gấu, không thể có cả hai cùng lúc (thành ngữ, từ Mạnh Tử)
- nghĩa bóng: phải chọn một trong hai
- không thể có mọi thứ mình muốn
- không thể vừa có cá vừa có bánh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.