AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鱼与熊掌 (魚與熊掌) nghĩa là gì? yú yǔ xióng zhǎng

Từ tiếng Trung

鱼与熊掌

phồn thể 魚與熊掌

yú yǔ xióng zhǎng · âm Hán Việt từng chữ: ngư dữ hùng chưởng

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: cá và tay gấu, không thể có cả hai cùng lúc (thành ngữ, từ Mạnh Tử)
  2. nghĩa bóng: phải chọn một trong hai
  3. không thể có mọi thứ mình muốn
  4. không thể vừa có cá vừa có bánh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.