AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

魔术棒 (魔術棒) nghĩa là gì? mó shù bàng

Từ tiếng Trung

魔术棒

phồn thể 魔術棒

mó shù bàng · âm Hán Việt từng chữ: ma thuật vổng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đũa phép

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đũa phép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.