魔术方块 (魔術方塊) nghĩa là gì? mó shù fāng kuài
Từ tiếng Trung
魔术方块
phồn thể 魔術方塊mó shù fāng kuài · âm Hán Việt từng chữ: ma thuật phương khối
Nghĩa tiếng Việt
- khối Rubik
- khối ma thuật
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “khối Rubik” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.