AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

魏玛 (魏瑪) nghĩa là gì? Wèi mǎ

Từ tiếng Trung

魏玛

phồn thể 魏瑪

Wèi mǎ · âm Hán Việt từng chữ: ngụy mã

Nghĩa tiếng Việt

  1. Weimar

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Weimar” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.