AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

魏 nghĩa là gì? Wèi

Từ tiếng Trung

魏

Wèi · Hán Việt: ngụy

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên của một nước chư hầu thời nhà Chu từ năm 661 TCN ở Sơn Tây, một trong Chiến Quốc Thất Hùng
  2. nước Ngụy, do Tào Tháo 曹操[Cao2 Cao1] thành lập, một trong Tam Quốc sau triều Hán
  3. triều Ngụy 221-265
  4. Ngụy Châu hoặc Ngụy Huyện trong các thời kỳ lịch sử khác nhau

Cách đọc / nghĩa khác: 魏 wèi — lầu trên cổng cung điện (xưa);

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

魏
ぎ

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.