魍魉鬼怪 (魍魎鬼怪) nghĩa là gì? wǎng liǎng guǐ guài
Từ tiếng Trung
魍魉鬼怪
phồn thể 魍魎鬼怪wǎng liǎng guǐ guài · âm Hán Việt từng chữ: ? ? quỷ quái
Nghĩa tiếng Việt
- yêu ma quỷ quái
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “yêu ma quỷ quái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.