魂魄 nghĩa là gì? hún pò
Từ tiếng Trung
魂魄
hún pò · âm Hán Việt từng chữ: hồn phách
Nghĩa tiếng Việt
- linh hồn
Đọc theo tiếng Hàn
혼백
honbaek
Tiếng Nhật
魂魄
こんぱく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.