AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

魂牵梦萦 (魂牽夢縈) nghĩa là gì? hún qiān mèng yíng

Từ tiếng Trung

魂牵梦萦

phồn thể 魂牽夢縈

hún qiān mèng yíng · âm Hán Việt từng chữ: hồn khiên mộng quanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhớ nhung rất nhiều
  2. khao khát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhớ nhung rất nhiều” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.