AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鬼门关 (鬼門關) nghĩa là gì? guǐ mén guān

Từ tiếng Trung

鬼门关

phồn thể 鬼門關

guǐ mén guān · âm Hán Việt từng chữ: quỷ môn quan

Nghĩa tiếng Việt

  1. cổng địa ngục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cổng địa ngục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.