AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高速挡 (高速擋) nghĩa là gì? gāo sù dǎng

Từ tiếng Trung

高速挡

phồn thể 高速擋

gāo sù dǎng · âm Hán Việt từng chữ: cao tốc đáng

Nghĩa tiếng Việt

  1. số cao
  2. số nhanh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “số cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.