AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高论 (高論) nghĩa là gì? gāo lùn

Từ tiếng Trung

高论

phồn thể 高論

gāo lùn · âm Hán Việt từng chữ: cao luận

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời nhận xét sâu sắc (tôn kính)
  2. quan điểm xuất sắc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

高論
こうろん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.