高论 (高論) nghĩa là gì? gāo lùn
Từ tiếng Trung
高论
phồn thể 高論gāo lùn · âm Hán Việt từng chữ: cao luận
Nghĩa tiếng Việt
- lời nhận xét sâu sắc (tôn kính)
- quan điểm xuất sắc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
高論
こうろん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.