高良姜 (高良薑) nghĩa là gì? gāo liáng jiāng
Từ tiếng Trung
高良姜
phồn thể 高良薑gāo liáng jiāng · âm Hán Việt từng chữ: cao lương gừng
Nghĩa tiếng Việt
- gừng Thái
- riềng nhỏ (Kaempferia galanga)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “gừng Thái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.