AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高职 (高職) nghĩa là gì? gāo zhí

Từ tiếng Trung

高职

phồn thể 高職

gāo zhí · âm Hán Việt từng chữ: cao chức

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ sở giáo dục nghề nghiệp cao (viết tắt của 高等職業技術學校|高等职业技术学校[gao1 deng3 zhi2 ye4 ji4 shu4 xue2 xiao4])
  2. chức danh học thuật hoặc chuyên môn cao (viết tắt của 高級職稱|高级职称[gao1 ji2 zhi2 cheng1])
  3. nhân viên cấp cao (viết tắt của 高級職員|高级职员[gao1 ji2 zhi2 yuan2])
  4. (Đài Loan) trường trung học nghề

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.