AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高维代数簇 (高維代數簇) nghĩa là gì? gāo wéi dài shù cù

Từ tiếng Trung

高维代数簇

phồn thể 高維代數簇

gāo wéi dài shù cù · âm Hán Việt từng chữ: cao duy đại số thốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. (toán) đa tạp đại số chiều cao hơn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.