AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高等 nghĩa là gì? gāo děng

Từ tiếng Trung

高等

gāo děng · âm Hán Việt từng chữ: cao đẳng

Nghĩa tiếng Việt

  1. cấp cao
  2. (động vật, giáo dục, v.v.) bậc cao
  3. toán cao cấp, v.v.

Đọc theo tiếng Hàn

고등
godeung

Tiếng Nhật

高等
こうとう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cấp cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.