AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高积云 (高積雲) nghĩa là gì? gāo jī yún

Từ tiếng Trung

高积云

phồn thể 高積雲

gāo jī yún · âm Hán Việt từng chữ: cao tích vân

Nghĩa tiếng Việt

  1. mây trung tích
  2. mây tích cao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

高積雲
こうせきうん

Từng chữ

Xem “mây trung tích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.