AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高瞻远瞩 (高瞻遠矚) nghĩa là gì? gāo zhān yuǎn zhǔ

Từ tiếng Trung

高瞻远瞩

phồn thể 高瞻遠矚

gāo zhān yuǎn zhǔ · âm Hán Việt từng chữ: cao chiêm viễn chúc

Nghĩa tiếng Việt

  1. đứng cao và nhìn xa (thành ngữ)
  2. tầm nhìn dài hạn và rộng
  3. nhìn xa trông rộng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.