高潮 nghĩa là gì? gāo cháo
Từ tiếng Trung
高潮
gāo cháo · âm Hán Việt từng chữ: cao triều
Nghĩa tiếng Việt
- thuỷ triều cao
- nước dâng cao
- cao trào
- đỉnh điểm của hoạt động
- cao trào (của một câu chuyện, một cuộc thi đấu,...)
- đạt cực khoái
Đọc theo tiếng Hàn
고조
gojo
Tiếng Nhật
高潮
こうちょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “thuỷ triều cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.