AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高潮 nghĩa là gì? gāo cháo

Từ tiếng Trung

高潮

gāo cháo · âm Hán Việt từng chữ: cao triều

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuỷ triều cao
  2. nước dâng cao
  3. cao trào
  4. đỉnh điểm của hoạt động
  5. cao trào (của một câu chuyện, một cuộc thi đấu,...)
  6. đạt cực khoái

Đọc theo tiếng Hàn

고조
gojo

Tiếng Nhật

高潮
こうちょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “thuỷ triều cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.