AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高洁 (高潔) nghĩa là gì? gāo jié

Từ tiếng Trung

高洁

phồn thể 高潔

gāo jié · âm Hán Việt từng chữ: cao khiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. cao quý và sống trong sạch
  2. cao thượng và không vấy bẩn

Đọc theo tiếng Hàn

고결
gogyeol

Tiếng Nhật

高潔
こうけつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.