高洁 (高潔) nghĩa là gì? gāo jié
Từ tiếng Trung
高洁
phồn thể 高潔gāo jié · âm Hán Việt từng chữ: cao khiết
Nghĩa tiếng Việt
- cao quý và sống trong sạch
- cao thượng và không vấy bẩn
Đọc theo tiếng Hàn
고결
gogyeol
Tiếng Nhật
高潔
こうけつ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.