AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高汤 (高湯) nghĩa là gì? gāo tāng

Từ tiếng Trung

高汤

phồn thể 高湯

gāo tāng · âm Hán Việt từng chữ: cao thang

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước súp
  2. nước dùng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nước súp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.