AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高架桥 (高架橋) nghĩa là gì? gāo jià qiáo

Từ tiếng Trung

高架桥

phồn thể 高架橋

gāo jià qiáo · âm Hán Việt từng chữ: cao giá kiều

Nghĩa tiếng Việt

  1. cầu vượt
  2. cầu giàn cao
  3. cầu cạn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

高架橋
こうかきょう

Từng chữ

Xem “cầu vượt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.