AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高朋满座 (高朋滿座) nghĩa là gì? gāo péng mǎn zuò

Từ tiếng Trung

高朋满座

phồn thể 高朋滿座

gāo péng mǎn zuò · âm Hán Việt từng chữ: cao bằng mãn toà

Nghĩa tiếng Việt

  1. được vây quanh bởi bạn bè xuất sắc (thành ngữ)
  2. trong sự hiện diện của những người khác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.