AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高干 (高幹) nghĩa là gì? gāo gàn

Từ tiếng Trung

高干

phồn thể 高幹

gāo gàn · âm Hán Việt từng chữ: cao cán

Nghĩa tiếng Việt

  1. cán bộ cấp cao
  2. đảng viên cấp cao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cán bộ cấp cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.